畜道 chù dào · súc đạo Hán Việt: súc đạo · Pinyin: chù dào Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 道 (đạo)Pinyinchù dàoHán Việtsúc đạoCấu tạo畜 + 道 · súc + đạo nghĩa thành phần: súc + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"畜生道"。