畜食 chù shí · súc thực Hán Việt: súc thực · Pinyin: chù shí Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 食 (thực)Pinyinchù shíHán Việtsúc thựcCấu tạo畜 + 食 · súc + thực nghĩa thành phần: súc + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牲畜与粮食。一说,草料。Tân Hoa Tự Điển 1.牲畜与粮食。一说,草料。