畝丘 mǔ qiū · mẫu khâu Hán Việt: mẫu khâu · Pinyin: mǔ qiū Tổng quan Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 丘 (khâu)Pinyinmǔ qiūHán Việtmẫu khâuCấu tạo畝 + 丘 · mẫu + khâu nghĩa thành phần: mẫu + khâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高地。《詩經.小雅.巷伯》:「楊園之道,猗于畝丘。」