畝丘

mǔ qiūmẫu khâu

Hán Việt: mẫu khâu · Pinyin: mǔ qiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有垄界的丘地。 2.借指乡野。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高地。《詩經.小雅.巷伯》:「楊園之道,猗于畝丘。」

Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gò đất cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高地。《詩經.小雅.巷伯》:「楊園之道,猗于畝丘。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘縣 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田