畝制 mǔ zhì · mẫu chế Hán Việt: mẫu chế · Pinyin: mǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 制 (chế)Pinyinmǔ zhìHán Việtmẫu chếCấu tạo畝 + 制 · mẫu + chế nghĩa thành phần: mẫu + chế