畝鍾

mǔ zhōng mẫu chung

Hán Việt: mẫu chung · Pinyin: mǔ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鍾,古代容量單位,六斛四斗為鍾,戰國以後,八斛為鍾。畝鍾指每畝田地有一鍾的收成。