畢加索 bì jiā suǒ · tất gia tác Hán Việt: tất gia tác · Pinyin: bì jiā suǒ Tổng quan Picasso Cấu tạo: 畢 (tất) + 加 (gia) + 索 (tác)Pinyinbì jiā suǒHán Việttất gia tácCấu tạo畢 + 加 + 索 · tất + gia + tác nghĩa thành phần: tất + gia + tác Nghĩa ViệtCihui PicassoEngCC-CEDICT PicassoCihui Picasso