畢卡索

bì kǎ suǒ tất tạp tác

Hán Việt: tất tạp tác · Pinyin: bì kǎ suǒ

Tổng quan

Picasso (Đài Loan)

Cấu tạo: (tất) + (tạp) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Picasso (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1881~1973)西班牙畫家,僑居巴黎,直到逝世。為立體主義的創始者,亦為二十世紀前衛藝術運動的領導者。畫風新奇多變,名作有〈畢卡索夫人〉、〈瓶與壺〉、〈變戲法者〉、〈午睡〉、〈三樂師〉等。

Eng

  • CC-CEDICT Picasso (Tw)
  • Cihui Picasso (Tw)