畢業式
tất nghiệp thức
Hán Việt: tất nghiệp thức
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學校為修畢學業的學生所舉行的畢業儀式。如:「這次的畢業式,既隆重又感人。」
Eng
- Cihui 畢業式 ìyèshì n. commencement exercises; commencement
Hán Việt: tất nghiệp thức