畢業班

bì yè bān tất nghiệp ban

Hán Việt: tất nghiệp ban · Pinyin: bì yè bān

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (nghiệp) + (ban)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 畢業班 ìyèbān n. graduating class