畢瑪管 tất mã quản Hán Việt: tất mã quản Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 瑪 (mã) + 管 (quản)Hán Việttất mã quảnCấu tạo畢 + 瑪 + 管 · tất + mã + quản nghĩa thành phần: tất + mã + quản Nghĩa EngCihui bimatron