畢真 tất chân Hán Việt: tất chân Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 真 (chân)Hán Việttất chânCấu tạo畢 + 真 · tất + chân nghĩa thành phần: tất + chân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 十分真切、完全相像。如:「他模仿鳥叫,聲音畢真。」EngCihui 畢真 ìzhēn s.v. lifelike Từ liên quan Từ đồng nghĩa逼真