畢託管 tất thác quản Hán Việt: tất thác quản Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 託 (thác) + 管 (quản)Hán Việttất thác quảnCấu tạo畢 + 託 + 管 · tất + thác + quản nghĩa thành phần: tất + thác + quản Nghĩa EngCihui Pitometer