略且 lüè qiě · lược thả Hán Việt: lược thả · Pinyin: lüè qiě Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 且 (thả)Pinyinlüè qiěHán Việtlược thảCấu tạo略 + 且 · lược + thả nghĩa thành phần: lược + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 副词。暂且。Tân Hoa Tự Điển 1.副词。暂且。