略人 lüè rén · lược nhân Hán Việt: lược nhân · Pinyin: lüè rén Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 人 (nhân)Pinyinlüè rénHán Việtlược nhânCấu tạo略 + 人 · lược + nhân nghĩa thành phần: lược + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓掠夺人口; 谓简略地记叙别人的事情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓掠夺人口。 2.谓简略地记叙别人的事情。