略體 lược thể Hán Việt: lược thể Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 體 (thể)Hán Việtlược thểCấu tạo略 + 體 · lược + thể nghĩa thành phần: lược + thể Nghĩa EngCihui 略體 üètǐ n. <lg.> contractionjaJMdict simplified form of a kanji