略做 lược tố Hán Việt: lược tố Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 做 (tố)Hán Việtlược tốCấu tạo略 + 做 · lược + tố nghĩa thành phần: lược + tố Nghĩa EngCihui 略做 üèzuò v. do sth. briefly/roughly