略加 lược gia Hán Việt: lược gia Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 加 (gia)Hán Việtlược giaCấu tạo略 + 加 · lược + gia nghĩa thành phần: lược + gia Nghĩa EngCihui 略加 üèjiā adv. slightly | Zhè yī ²zhāng xūyào ∼ xiūgǎi. This chapter needs slight revision.