略歷

lüè lì lược lịch

Hán Việt: lược lịch · Pinyin: lüè lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹简历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹简历。

Eng

  • Cihui 略歷 üèlì n. brief personal record; biographical sketch