略去

lüè qù lược khứ

Hán Việt: lược khứ · Pinyin: lüè qù

Tổng quan

bỏ qua | xóa đi | để sót | lơ là | nhảy qua

Cấu tạo: (lược) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ qua | xóa đi | để sót | lơ là | nhảy qua

Eng

  • CC-CEDICT to omit|to delete|to leave out|to neglect|to skip over
  • Cihui to omit; to delete; to leave out; to neglect; to skip over