略可 lược khả Hán Việt: lược khả Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 可 (khả)Hán Việtlược khảCấu tạo略 + 可 · lược + khả nghĩa thành phần: lược + khả Nghĩa EngCihui 略可 üèkě v.p. generally acceptable