略圖
lược đồ
Hán Việt: lược đồ · Pinyin: lüè tú
Tổng quan
lược đồ
1.简略的图画。
簡明描繪的圖。
Nghĩa
Việt
- Cihui bản phác thảo
- Cihui bản đồ phác họa
- Cihui hình thu nhỏ
- Tần suất từ sự mô tả, sự phác hoạ, hình mô tả, hình phác hoạ bức vẽ phác, bức phác hoạ, bản tóm tắt, bản phác thảo (một kế hoạch), vở ca kịch ngắn, bản nhạc nhịp đơn, vẽ phác, phác hoạ; phác thảo; lược đồ
- Biên soạn 略圖 üètú n. sketch-map; sketch; plan M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 簡明描繪的圖。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.简略的图画。
Eng
- Cihui sketch; sketch map; thumbnail picture
- Tần suất từ 略圖 üètú n. sketch-map; sketch; plan M:¹zhāng
Đức
- Handedict Skizze (skizzierte Karte) (S, Geo)