略城 lüè chéng · lược thành Hán Việt: lược thành · Pinyin: lüè chéng Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 城 (thành)Pinyinlüè chéngHán Việtlược thànhCấu tạo略 + 城 · lược + thành nghĩa thành phần: lược + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻占城池。Tân Hoa Tự Điển 1.攻占城池。