略奪者

lược đoạt giả

Hán Việt: lược đoạt giả

Tổng quan

kẻ cướp

Cấu tạo: (lược) + (đoạt) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ cướp

ja

  • JMdict looter|plunderer|pillager|marauder