略定

lüè dìng lược định

Hán Việt: lược định · Pinyin: lüè dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻克平定; 犹稍定; 大体制定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攻克平定。 2.犹稍定。 3.大体制定。