略寢 lüè qǐn · lược tẩm Hán Việt: lược tẩm · Pinyin: lüè qǐn Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 寢 (tẩm)Pinyinlüè qǐnHán Việtlược tẩmCấu tạo略 + 寢 · lược + tẩm nghĩa thành phần: lược + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍为平息。Tân Hoa Tự Điển 1.稍为平息。