略小 lüè xiǎo · lược tiểu Hán Việt: lược tiểu · Pinyin: lüè xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 小 (tiểu)Pinyinlüè xiǎoHán Việtlược tiểuCấu tạo略 + 小 · lược + tiểu nghĩa thành phần: lược + tiểu