略微
lược vi
Hán Việt: lược vi · Pinyin: lüè wēi
Tổng quan
một chút | hơi
Nghĩa
Việt
- Cihui một chút | hơi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稍微。如:「她的病略微好了些。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稍微:~歇一会儿|擦破了皮,~流了点儿血。
Eng
- CC-CEDICT a little bit; slightly
- Cihui a little bit; slightly