略情 lüè qíng · lược tình Hán Việt: lược tình · Pinyin: lüè qíng Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 情 (tình)Pinyinlüè qíngHán Việtlược tìnhCấu tạo略 + 情 · lược + tình nghĩa thành phần: lược + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把事情看得很随便。Tân Hoa Tự Điển 1.把事情看得很随便。