略提 lüè tí · lược đề Hán Việt: lược đề · Pinyin: lüè tí Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 提 (đề)Pinyinlüè tíHán Việtlược đềCấu tạo略 + 提 · lược + đề nghĩa thành phần: lược + đề