略斜 lüè xié · lược tà Hán Việt: lược tà · Pinyin: lüè xié Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 斜 (tà)Pinyinlüè xiéHán Việtlược tàCấu tạo略 + 斜 · lược + tà nghĩa thành phần: lược + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歪斜。Tân Hoa Tự Điển 1.歪斜。