略無 lüè wú · lược vô Hán Việt: lược vô · Pinyin: lüè wú Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 無 (vô)Pinyinlüè wúHán Việtlược vôCấu tạo略 + 無 · lược + vô nghĩa thành phần: lược + vô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全无,毫无。Tân Hoa Tự Điển 1.全无,毫无。