略有

lüè yǒu lược hữu

Hán Việt: lược hữu · Pinyin: lüè yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 据有,拥有; 掠得; 犹稍有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.据有,拥有。 2.掠得。 3.犹稍有。