略歷 lüè lì · lược lịch Hán Việt: lược lịch · Pinyin: lüè lì Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 歷 (lịch)Pinyinlüè lìHán Việtlược lịchCấu tạo略 + 歷 · lược + lịch nghĩa thành phần: lược + lịch Nghĩa EngCihui 略歷 üèlì n. brief personal record; biographical sketch