略洗 lüè xǐ · lược tẩy Hán Việt: lược tẩy · Pinyin: lüè xǐ Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 洗 (tẩy)Pinyinlüè xǐHán Việtlược tẩyCấu tạo略 + 洗 · lược + tẩy nghĩa thành phần: lược + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍加砍除。Tân Hoa Tự Điển 1.稍加砍除。