略異 lüè yì · lược dị Hán Việt: lược dị · Pinyin: lüè yì Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 異 (dị)Pinyinlüè yìHán Việtlược dịCấu tạo略 + 異 · lược + dị nghĩa thành phần: lược + dị