略盡 lüè jǐn · lược tận Hán Việt: lược tận · Pinyin: lüè jǐn Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 盡 (tận)Pinyinlüè jǐnHán Việtlược tậnCấu tạo略 + 盡 · lược + tận nghĩa thành phần: lược + tận