略碼 lüè mǎ · lược mã Hán Việt: lược mã · Pinyin: lüè mǎ Tổng quan mã Cấu tạo: 略 (lược) + 碼 (mã)Pinyinlüè mǎHán Việtlược mãCấu tạo略 + 碼 · lược + mã nghĩa thành phần: lược + mã Nghĩa ViệtCihui mãEngCC-CEDICT codeCihui code