略等 lüè děng · lược đẳng Hán Việt: lược đẳng · Pinyin: lüè děng Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 等 (đẳng)Pinyinlüè děngHán Việtlược đẳngCấu tạo略 + 等 · lược + đẳng nghĩa thành phần: lược + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 差不多;大约相等。Tân Hoa Tự Điển 1.差不多;大约相等。