略舉

lüè jǔlược cử

Hán Việt: lược cử · Pinyin: lüè jǔ

Tổng quan

một số trường hợp được chọn làm ví dụ

Cấu tạo: 略 (lược) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhấn mạnh

Eng

  • Cihui some cases picked out as example; to highlight

Từ liên quan

Gần nghĩa

舉世 · 舉業 · 举事 · 舉人 · 舉例 · 舉債 · 舉兵 · 舉凡