略行 lüè xíng · lược hành Hán Việt: lược hành · Pinyin: lüè xíng Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 行 (hành)Pinyinlüè xíngHán Việtlược hànhCấu tạo略 + 行 · lược + hành nghĩa thành phần: lược + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大节; 谓略举其要而予以施行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大节。 2.谓略举其要而予以施行。