略表 lüè biǎo · lược biểu Hán Việt: lược biểu · Pinyin: lüè biǎo Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 表 (biểu)Pinyinlüè biǎoHán Việtlược biểuCấu tạo略 + 表 · lược + biểu nghĩa thành phần: lược + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍微表示。jaJMdict simplified list|summary list