略言之 lược ngôn chi Hán Việt: lược ngôn chi Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 言 (ngôn) + 之 (chi)Hán Việtlược ngôn chiCấu tạo略 + 言 + 之 · lược + ngôn + chi nghĩa thành phần: lược + ngôn + chi Nghĩa EngCihui 略言之 üèyánzhī f.e. state briefly; in short