略計 lüè jì · lược kế Hán Việt: lược kế · Pinyin: lüè jì Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 計 (kế)Pinyinlüè jìHán Việtlược kếCấu tạo略 + 計 · lược + kế nghĩa thành phần: lược + kế