略誘 lüè yòu · lược dụ Hán Việt: lược dụ · Pinyin: lüè yòu Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 誘 (dụ)Pinyinlüè yòuHán Việtlược dụCấu tạo略 + 誘 · lược + dụ nghĩa thành phần: lược + dụ Nghĩa EngCihui 略誘 üèyòu v. <law> abduct a minor ◆n. kidnapping