略语
lược ngữ
Hán Việt: lược ngữ · Pinyin: lüè yǔ
Tổng quan
từ nói tắt; lược ngữ; nói tắt; viết tắt
1.由词组紧缩而成的合成词。
從原詞中節錄部分詞素後,所產生的新詞。如「中華電信股份有限公司」的略語為「中華電信」。與縮語抽取關鍵詞素再作組合不同。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ ghép
- Google Alex v6 từ viết tắt
- VietPhrases từ nói tắt; nói tắt; viết tắt
- Tần suất từ từ viết tắt; chữ viết tắt; từ nói tắt; nói tắt; viết tắt
- Biên soạn 略語 üèyǔ n. 1. abbreviation 2. portmanteau word (e.g. Běidà)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從原詞中節錄部分詞素後,所產生的新詞。如「中華電信股份有限公司」的略語為「中華電信」。與縮語抽取關鍵詞素再作組合不同。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.由词组紧缩而成的合成词。
Eng
- JMdict abbreviation
- JMdict acronym
- Cihui abbreviation
- Tần suất từ 略語 üèyǔ n. 1. abbreviation 2. portmanteau word (e.g. Běidà)
Đức
- Handedict Abkürzung
ja
- JMdict 略語(りゃくご)