略誘

lüè yòu lược dụ

Hán Việt: lược dụ · Pinyin: lüè yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法律名词。谓胁迫或拐骗妇女儿童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法律名词。谓胁迫或拐骗妇女儿童。

Eng

  • Cihui 略誘 üèyòu v. <law> abduct a minor ◆n. kidnapping