略述 lược thuật Hán Việt: lược thuật Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 述 (thuật)Hán Việtlược thuậtCấu tạo略 + 述 · lược + thuật nghĩa thành phần: lược + thuật Nghĩa EngCihui 略述 üèshù* v. describe briefly; outlinejaJMdict outline|summary