略通 lüè tōng · lược thông Hán Việt: lược thông · Pinyin: lüè tōng Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 通 (thông)Pinyinlüè tōngHán Việtlược thôngCấu tạo略 + 通 · lược + thông nghĩa thành phần: lược + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 略取和开通。Tân Hoa Tự Điển 1.略取和开通。