略野 lüè yě · lược dã Hán Việt: lược dã · Pinyin: lüè yě Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 野 (dã)Pinyinlüè yěHán Việtlược dãCấu tạo略 + 野 · lược + dã nghĩa thành phần: lược + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻占原野。Tân Hoa Tự Điển 1.攻占原野。