略長 lüè cháng · lược trường Hán Việt: lược trường · Pinyin: lüè cháng Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 長 (trường)Pinyinlüè chángHán Việtlược trườngCấu tạo略 + 長 · lược + trường nghĩa thành phần: lược + trường